Danh sách thí sinh trúng tuyển theo hình thức xét tuyển điểm thi THPT quốc gia - đợt 1 năm 2018

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY ĐỢT 1 NĂM 2018​
Phương thức xét điểm thi THPTQG​

 

STT SBD CMND Họ Tên Mã ngành Mã tổ hợp Điểm trúng tuyển
Giáo dục tiểu học
1 36003687 233280019   Y QUẾ 7140202 A09 22.9
2 38010836 231222677   ĐÀO THỊ HỒNG THANH 7140202 A09 21.35
3 04004294 201792281   ĐINH BÌNH LINH NHI 7140202 A09 21.25
4 36004093 233306814   Y GOĂI 7140202 C00 21
5 59000558 233325988   Y REM 7140202 D01 21
6 36002067 233283613   Y DIÊN 7140202 A09 20.85
7 04004139 201810557   ĐẶNG THỊ HIỀN 7140202 A09 20.8
8 29020900 187878451   NGUYỄN THỊ YẾN 7140202 C00 20.75
9 36003886 233301689   Y HUẬN 7140202 C00 20.75
10 38000702 231370952   PHẠM THỊ THÚY HÂN 7140202 C00 20
11 36001761 233262783   Y CÚC 7140202 C00 19.75
12 36004422 233286346   Y TẮM 7140202 C00 19.75
13 38010599 231221618   NGUYỄN THỊ ÁNH 7140202 C00 19.75
14 36003174 233290302   ĐẶNG THỊ HƯƠNG GIANG 7140202 A09 19.45
15 04004117 201811799   HUỲNH THỊ HÀ 7140202 A09 19.4
16 38010795 231221801   NGUYỄN THỊ NHUNG 7140202 A09 19.3
17 36000393 233277311   Y - TRUYT 7140202 C00 19
18 36001023 233296122   Y - KIỀU 7140202 C00 19
19 36002164 233283539   A HOÀNG NHANH 7140202 C00 19
20 36002838 233307759   Y - NGÀN 7140202 C00 19
21 38000825 231197578   LÊ THỊ HÀ MY 7140202 A09 18.95
22 36001602 233282670   TRỊNH HỒ NGỌC THUẬN 7140202 A09 18.9
23 38001166 231185967   PUIH H' YỨ 7140202 C00 18.5
24 38011094 231326086   KSOR H' LIN 7140202 C00 18.5
25 36001923 233261796   A NHUÔN 7140202 A09 18.45
26 36002094 233269177   Y HẢO 7140202 A00 18.45
27 36001944 233269908   TRẦN THÁI ĐÌNH SANG 7140202 C00 18.25
28 38000660 231321905   VÕ THỊ THỤC DUYÊN 7140202 A09 18.25
29 37011439 215496767   ĐẶNG NGUYỄN TỐ UYÊN 7140202 A09 18.05
30 36003140 233269745   Y BIẾC 7140202 C00 18
31 38012136 231317371   TỐNG KHÁNH HOA 7140202 C00 18
32 38009601 231227576   TRẦN THỊ THÚY HIỀN 7140202 A00 17.85
33 04004379 201811158   NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 7140202 C00 17.75
34 38010958 231324345   NAY H' CHÚC 7140202 C00 17.75
35 36002593 233292200   Y CHUYÊN 7140202 A00 17.7
36 36000978 233273650   Y ĐA 7140202 C00 17.5
37 36002755 233273135   Y - KIỀU 7140202 C00 17.5
38 36003938 233286241   Y NÁP 7140202 C00 17.5
39 38001725 231246487   RMAH H’ BƠN 7140202 C00 17.5
Kinh tế phát triển
40 38004592 231241268   RCOM H' TRINH 7310105 A09 22.45
41 36002543 233272548   BÙI ĐÌNH VIÊN 7310105 C00 18.75
42 36002046 233316637   Y BẾ 7310105 A09 18.45
43 36002224 233283434   Y THÍM 7310105 A09 17.6
44 36003363 233283360   Y TIẾM 7310105 C00 14.5
Quản trị kinh doanh
45 38004136 231339758   ĐINH THỊ CHI 7340101 A09 23
46 38003021 231268454   RMAH SÊ 7340101 A09 20.95
47 36003690 233326821   LÊ THỊ NHẬT QUYÊN 7340101 C00 20.75
48 63005907 245410809   H' BRÁCH 7340101 C00 20
49 31001669 044200003288   NGUYỄN PHƯỚC LINH 7340101 C00 19.75
50 36001071 233308006   PHẠM NGỌC HOÀNG NHI 7340101 C00 19.5
51 36002350 233272340   NGUYỄN THỊ THU HIỀN 7340101 C00 19.25
52 34012028 206351406   NGUYỄN TRẦN ANH TUẤN 7340101 A09 19
53 36000545 233275952   LÊ ANH HÀO 7340101 A09 18.7
54 38004517 231348794   THOAT 7340101 A09 18.65
55 36002642 233272602   Y GÁI 7340101 C00 18.25
56 36002995 233287820   PHẠM THỊ THU 7340101 C00 18
57 36003086 233289845   TRẦN QUỐC TƯỜNG 7340101 C00 18
58 36003458 233291313   LƯƠNG THỊ ĐÀO 7340101 C00 18
59 36001650 233303039   NGUYỄN THỊ HOÀI TRINH 7340101 A09 17.95
60 36002879 233292199   Y NHUNG 7340101 A00 17.9
61 38007240 231214836   TRẦN THỊ NGỌC ÁNH 7340101 A09 17.6
62 36003592 233280666   ĐINH THỊ LY 7340101 C00 17.5
63 36001688 233310209   NGUYỄN THỊ THỤC UYÊN 7340101 C00 17
64 38007952 231319470   DƯƠNG THỊ THU HIỀN 7340101 C00 17
65 39008589 221484245   NGUYỄN THỊ PHƯỢNG LIÊN 7340101 C00 17
66 04005608 201795247   PHẠM NGỌC ĐIỀN 7340101 A09 16.85
67 36000230 231283073   KIM YẾN NGỌC 7340101 D01 16.7
68 04004170 201846518   NGUYỄN TIÊN HOÀNG 7340101 A09 16.65
69 36000238 233275751   TRƯƠNG THẾ NGUYÊN 7340101 A09 16.5
70 38004146 231262566   CHƯ 7340101 C00 16.41
71 36000023 233332383   NGUYỄN THỊ HUỲNH CẦM 7340101 A09 16.4
72 36000526 233288652   PHẠM BÁ ĐỨC 7340101 D01 16.4
73 38003114 231267816   VÕ THỊ THU TRÂM 7340101 C00 16.25
74 38002777 231269133   NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN 7340101 C00 16
75 36000232 233275669   TRẦN THỊ MỸ NGỌC 7340101 A09 15.95
76 36001234 233296993   NGUYỄN VĂN DŨNG 7340101 D01 15.9
77 34013062 206223870   ĐINH CÔNG LUẬN 7340101 C00 15.75
78 38004000 231155871   NGUYỄN THỊ THANH 7340101 C00 15.75
79 34010612 206322536   NGUYỄN THỊ TRÀ MY 7340101 C00 15.5
80 38007934 231092013   KSOR H' ĐIÊN 7340101 C00 15.5
81 36003044 233287795   TRẦN THỊ KIỀU TRANG 7340101 C00 15.25
82 36000576 233281222   HỒ THỊ BÍCH HOA 7340101 D01 15.15
83 40007211 241878236   BÙI THỊ THANH LÝ 7340101 C00 15
84 36002794 233292108   NGUYỄN LÊ QUANG LONG 7340101 A00 14.8
85 37007140 215553825   LÊ TẤN THÀNH 7340101 C00 14.75
86 36000972 233275505   NGUYỄN ĐẶNG HIỀN DIỆU 7340101 C00 14.5
87 36001658 233297493   PHẠM VĂN TRÚC 7340101 A00 14.5
88 36000175 233282474   TRẦN DIỆP GIA LINH 7340101 A09 14.45
89 30007576 184353461   NGUYỄN THỊ HUYỀN 7340101 C00 14.25
90 30007813 184389376   LÊ ĐÌNH QUÝ 7340101 C00 14.25
91 36004317 233310619   HÀ THỊ THU HIỀN 7340101 C00 14.25
92 42001730 251155642   DƠNG GUR MA NÍT 7340101 C00 14.25
93 32001034 197451516   BÙI THỊ THU HUYỀN 7340101 C00 14
Kinh doanh thương mại
94 63002463 245385594   LỤC THỊ ĐẮC DUNG 7340121 A09 22.95
95 38011056 231150516   RMAH H' HƠN 7340121 C00 18.75
96 37012488 215581948   ĐẶNG TẤN CÔNG 7340121 A09 17.2
97 37010096 215485156   TRẦN XUÂN VINH 7340121 A09 16.65
98 36000104 233312316   Y HLI 7340121 C00 15
99 38010639 231311492   KSOR ĐIỆP 7340121 D01 14.88
100 40004400 241709157   ĐINH THỊ UYÊN 7340121 D01 14.35
Tài chính ngân hàng
101 36003701 233291394   A SI 7340201 C00 24.25
102 36001578 233277781   NGUYỄN THỊ HOÀI THI 7340201 A00 20.2
103 38007970 231092040   KSOR H' IÊM 7340201 A09 19.9
104 34014194 206243989   NGUYỄN THỊ NGÂN 7340201 A09 16.75
105 39009688 221484182   VÕ THỊ MỸ TIÊN 7340201 C00 16.75
106 40000656 241789169   NGUYỄN ĐỨC DUNG 7340201 C00 16.75
107 36003581 233291204   A LÔI 7340201 C00 16.5
108 36002140 233273957   LÊ THỊ LOAN 7340201 C00 16.25
109 36001213 233320618   ĐÀO THANH CHÍ 7340201 A00 16
110 34000534 206378787   PHAN THỊ MỸ DUYÊN 7340201 C00 15.75
111 40004403 241876063   PHẠM THỊ TÚ UYÊN 7340201 C00 15.5
112 04007075 201823840   NGUYỄN ĐỨC TUẤN 7340201 A00 15.2
113 36003170 233283543   A ĐỘI 7340201 A09 15.05
114 34007207 206367371   NGUYỄN DUY NGỌC 7340201 C00 14.5
115 40004465 241733545   NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 7340201 C00 14.5
116 36000212 233277358   Y - HUEN MY 7340201 A09 14.3
117 33001935 192026974   TRẦN MẬU ĐỨC HOÀNG 7340201 C00 14.25
Kế toán
118 34004305 206052345   TƠ NGÔL TRƯỜNG GIANG 7340301 C00 23
119 38006091 231333925   NGUYỄN DANH LỢI 7340301 C00 21
120 31002931 044200001154   PHẠM ĐÌNH THANH 7340301 C00 20.5
121 36000353 233286945   NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN 7340301 A09 19.95
122 36001430 233308017   TRẦN THẢO MY 7340301 A09 19.9
123 36003320 233290430   VÕ THỊ THANH TÂM 7340301 A00 19.85
124 36001064 233316048   PHẠM THỊ MỸ NGỌC 7340301 A00 19.45
125 37008406 215478203   NGUYỄN MINH TUỆ 7340301 A09 18.4
126 38007281 231307727   MAI THỊ TUYẾT HẠNH 7340301 D01 18.4
127 36000649 233325758   NGUYỄN THỊ MAI LOAN 7340301 A00 18.25
128 36000658 233296301   HỒ TRÚC LY 7340301 D01 18.1
129 36001351 233325484   NGUYỄN THỊ THANH HƯỜNG 7340301 C00 18
130 36001441 233273130   Y - NGÂN 7340301 A09 17.85
131 36002228 233286136   Y THOA 7340301 A00 17.75
132 04005933 201793000   NGUYỄN THỊ THU THẢO 7340301 D01 17.45
133 31001713 044300001197   TRẦN THỊ NGUYỆT 7340301 D01 16.8
134 36003307 233290723   ĐÀO NHƯ QUỲNH 7340301 A00 16.8
135 37009764 215497518   NGUYỄN TRÀ GIANG 7340301 D01 16.75
136 38006279 231284301   TRẦN THỊ THƯƠNG 7340301 A00 16.75
137 36001651 233289542   NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 7340301 A09 16.7
138 36004028 233284874   NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 7340301 C00 16.25
139 36000944 233267828   LƯU HỒNG VY 7340301 D01 15.75
140 38004405 231299702   SIU NGUYỄN THỊ HÀ NHIÊN 7340301 A00 15.6
141 36001474 233276683   BÙI HỒNG NHUNG 7340301 A09 15.45
142 35000640 212861773   HUỲNH THỊ MINH THUỶ 7340301 A00 15.25
143 36001559 233297917   ĐINH THỊ THÀNH 7340301 C00 15.25
144 38002661 231321622   NGUYỄN HOÀNG THÁI TRUNG 7340301 A09 14.85
145 38006506 231235549   HUỲNH THỊ MỸ UYÊN 7340301 D01 14.85
146 36001684 233285678   LÊ THỊ HỒNG UYÊN 7340301 D01 14.65
147 36000368 233275938   LÊ THỊ THÙY TRANG 7340301 A09 14.5
148 36003401 233283778   Y XI 7340301 A00 14.35
149 36003229 233283300   Y LAN 7340301 C00 14.25
Luật kinh tế
150 36001883 233231413   A LUYỆN 7380107 C00 21.5
151 36004219 233279602   HÀ THỊ THUẬN 7380107 C00 21
152 14007375 051110179   NGUYỄN THU TRÀ 7380107 D01 20.35
153 36004089 233279073   A ĐỖ 7380107 C00 20.25
154 38012523 231163304   ĐINH VĂN HÀO 7380107 C00 20.25
155 36002101 233320629   ĐINH THỊ THANH HÓA 7380107 C00 19.75
156 36000731 233332415   TRẦN THỊ QUỲNH NY 7380107 D01 19.55
157 31007856 044200000192   BÙI HỒNG QUÂN 7380107 C00 19
158 36004125 233279773   A HUYNH 7380107 C00 18.75
159 36002212 233280259   A TĂNG 7380107 C00 18.5
160 36002163 233286140   Y NHÀN 7380107 C00 18.25
161 36002592 233292213   Y - CHUYÊN 7380107 C00 18.25
162 40004547 241811262   ĐÀM VĂN ĐỨC 7380107 C00 18.25
163 36000916 233289727   NGUYỄN THỊ THU UYÊN 7380107 D01 18.15
164 36002233 233280103   CHƯ RUM THÚ 7380107 C00 17.75
165 40005422 241865027   H NGHĨN ÊBAN 7380107 A09 17.75
166 36002105 233283264   Y HUỆ 7380107 C00 17.25
167 36002204 233283436   Y KIM SANG 7380107 C00 17.25
168 36002912 233273120   A QUÂNG 7380107 C00 17
169 36003262 233290588   PHAN THỊ MỸ NGỌC 7380107 C00 17
170 36002058 233291071   Y - CHÈN 7380107 C00 16.75
171 36002274 233283443   Y VỪNG 7380107 C00 16.75
172 36004129 233279071   A KHANG 7380107 C00 16.75
173 38004466 231255147   TRẦN MỸ QUỲNH 7380107 D01 16.7
174 36002038 233286722   Y ANG 7380107 C00 16.25
175 36002189 233265216   A PHƯỚC 7380107 C00 16.25
176 36003311 233290019   Y SANG 7380107 C00 16.25
177 38000656 231235530   LÂM THỊ KỲ DUYÊN 7380107 C00 16.25
178 38008147 231241682   SIU H' BUIN 7380107 C00 16.25
179 38001144 231199567   HOÀNG TRẦN ĐẠI VƯƠNG 7380107 C00 16
180 36003387 233283353   Y ỨC 7380107 C00 15.75
181 36002102 233284915   Y HOÀI 7380107 C00 15.5
182 36000569 233321780   NGUYỄN THỊ MINH HIẾU 7380107 D01 15.35
183 36002179 233283550   A NIÊM 7380107 C00 15.25
184 40004202 241734608   LÊ VĂN SƠN 7380107 C00 15.25
185 43000533 212585548   ĐỖ TUẤN TÚ 7380107 D01 15.05
186 35011037 212424783   ĐINH VĂN ĐEN 7380107 C00 15
187 36002283 233283371   Y ZALY 7380107 C00 15
188 36000298 233289398   PHAN THỊ TRÚC QUỲNH 7380107 A09 14.8
189 34014476 206380764   VŨ ĐOÀN NHÂN 7380107 C00 14.75
190 36002244 233316638   Y - THƯƠNG 7380107 C00 14.75
191 38003080 231301156   NGUYỄN THỊ THANH THƠM 7380107 C00 14.5
192 38005965 231204651   MAI NGỌC ĐỨC 7380107 C00 14.25
Công nghệ thông tin
193 38012242 230979849   HOÀNG XUÂN NGỌC 7480201 A01 21.25
194 37009765 215497573   NGUYỄN TRÚC GIANG 7480201 A00 18.35
195 38011064 231297965   NGUYỄN DUY HƯNG 7480201 A00 17.45
196 38004093 231262656   LƯƠNG VĂN Ý 7480201 A01 16.5
197 36001011 233316082   TRẦN ĐĂNG HUY 7480201 A01 15.55
198 36002822 233298522   HOÀNG PHƯƠNG NAM 7480201 A00 15.45
199 04004189 201793085   LÊ HƯNG 7480201 A00 14.8
200 36003074 233273198   LƯƠNG QUỐC TÚ 7480201 A00 14.3
Kỹ thuật xây dựng
201 36001262 233314954   A ĐỨC 7580201 B00 18.5
202 40007735 241628818   HOÀNG LÊ ĐỨC 7580201 A00 16
203 34011226 206337517   VÕ VĂN THÌN 7580201 B00 15.9
204 36001840 233258762   HỒ ĐẮC ĐÔNG HƯNG 7580201 A00 15.7
205 38011843 231213731   DƯƠNG QUANG TRƯỜNG 7580201 A00 15.65
Kinh doanh nông nghiệp
206 36003745 233280556   A THUYÊN 7620114 A09 23.2
207 38011132 231245319   CHỬ VĂN MINH 7620114 C00 18
208 36001028 233288181   TRƯƠNG NGUYỄN GIANG LÂU 7620114 A09 17.65
209 36002121 233285892   Y - KHUYÊN 7620114 C00 17.5
210 36002158 233283577   A NGHIN 7620114 C00 17.25
211 63002730 245379945   BÀN VĂN PHỔNG 7620114 C00 17.25
212 36002314 233269669   Y DIỀU 7620114 C00 16.75
213 36002272 233292217   Y VÂNG 7620114 C00 16.5
214 36002075 233286030   Y DUYÊN 7620114 C00 16.25
215 38006544 231350869   TRƯƠNG THANH BÁCH 7620114 D01 16.25
216 36004140 233287098   ĐINH THỊ LỆ 7620114 C00 15.75
217 63005937 245345526   THÀO A DƠ 7620114 C00 15.5
218 36002491 233261434   A TÂN 7620114 C00 15.25
219 36004265 233279792   Y YẾN 7620114 C00 15.25
220 36002159 233312100   Y NGOK 7620114 C00 14.75
221 63006132 245411045   TRỊNH VĂN THÀNH 7620114 C00 14.75
Quản trị dịch vụ lịch và lữ hành
222 36003293 233285485   HÀ THỊ THU PHÚC 7810103 C00 22
223 36003709 233280845   SIU TÂM 7810103 C00 21.75
224 36001094 233335950   A - QUA 7810103 C00 20.75
225 38005785 231402064   VÕ THỊ ÁNH NGUYỆT 7810103 C00 20.42
226 34000641 206190867   PHẠM THỊ NGỌC LÀNH 7810103 A09 19.9
227 38011161 231324676   LÊ THỊ THU NGUYÊN 7810103 C00 19.75
228 38007293 231350264   LÊ THỊ HẰNG 7810103 A09 19.05
229 38003308 231281025   NGUYỄN HỮU KIÊN 7810103 C00 19
230 34000546 206371138   ĐỖ THỊ KIM ĐÍNH 7810103 A09 18.7
231 36002260 233273710   ĐỖ NGỌC TUẤN 7810103 A09 18.55
232 36002188 233273979   Y PHƯM 7810103 C00 18.5
233 38011105 231246279   TRIỆU THỊ LINH 7810103 C00 18.25
234 38007306 231215065   LÊ THỊ HIẾU 7810103 A09 18.05
235 33001272 191995453   ĐẶNG THỊ CAO KỲ DUYÊN 7810103 C00 17.25
236 36002078 233312014   Y DYƯNG 7810103 C00 17.25
237 04009762 201779860   ĐÀO HỮU TOÀN 7810103 A09 17.2
238 36000614 233317071   GIANG VÂN KHẢ 7810103 D01 17.1
239 36001105 233273641   NGUYỄN THỊ THU THANH 7810103 C00 17
240 38010929 231245596   LÊ VĂN THANH AN 7810103 C00 16.75
241 40014396 241910998   LÊ VĂN THANH 7810103 C00 16.75
242 36001700 233305933   VÕ THỊ YẾN VI 7810103 C00 16.5
243 31003910 044200000185   TRƯƠNG THANH CHƯƠNG 7810103 A00 16.3
244 34015997 206152018   TRẦN THỊ THANH THÚY 7810103 C00 16.25
245 34016716 206163586   HỒ THỊ IN 7810103 C00 16
246 34016762 206164312   HỒ THỊ NHUNG 7810103 C00 16
247 38010736 231273625   TRẦN MINH LONG 7810103 C00 16
248 38011279 231297768   ĐẶNG TRỊNH HOÀI THƯƠNG 7810103 C00 16
249 34016673 206164288   NGUYỄN THỊ CAM 7810103 C00 15.75
250 36001161 233275429   ĐINH THỊ THÚY VI 7810103 C00 15.75
251 36002275 233283307   Y VY 7810103 D01 15.55
252 34009158 206213969   NGUYỄN THỊ NHỊ TIÊN 7810103 C00 15.5
253 34015931 206152031   HÔIH THỊ KÓT 7810103 C00 15.5
254 36003827 233301053   Y BÉ 7810103 C00 15
255 36002748 233287769   NGUYỄN THỊ HOÀI KHANH 7810103 A00 14.85
256 34000813 206371131   NGUYỄN THỊ TÂM 7810103 A09 14.8
257 34016661 206164296   ĐINH THỊ BÉ 7810103 C00 14.75
258 37014886 215495330   HỒ THỊ PHẤN 7810103 C00 14.75
259 42003129 251158173   TỐNG NGUYỄN DUY THANH 7810103 C00 14.5
260 36004007 233301091   Y THOÁNG 7810103 C00 14.25
261 40007456 241756922   ĐẶNG THỊ THI 7810103 D01 14.15
262 34012929 206239642   NGUYỄN THỊ TRUNG BÌNH 7810103 C00 14
263 36000280 233297848   TRẦN THỊ PHƯỢNG 7810103 C00 14
264 37015434 215541966   TRẦN THỊ TUYẾT VÂN 7810103 C00 14