THÔNG TIN VĂN BẰNG

TRA CỨU VĂN BẰNG

Tên SV

Số hiệu

Hình thức đào tạo

Ngành đào tạo

Đợt tốt nghiệp

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Quốc tịch Ngành Năm TN Xếp loại TN Số hiệu Số vào sổ Đợt TN Quyết định số Hình thức ĐT Niên khóa
1 Phạm Xuân Trưởng 29/06/1995 Hải DươngNữ Kinh Việt Nam Công nghệ sinh học 2018 Trung bình 0004686 DDP.5.0300.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Cao đẳng chính quy 2014-2017
2 Nguyễn Thị Thu Trang 18/03/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Công nghệ sinh học 2018 Trung bình 0004685 DDP.5.0299.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Cao đẳng chính quy 2014-2017
3 Nguyễn Thị Mỹ Phương 02/09/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Công nghệ sinh học 2018 Khá 0004684 DDP.5.0298.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Cao đẳng chính quy 2014-2017
4 Hồ Minh San 04/08/1996 Kon TumNam Kinh Việt Nam Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 2018 Trung bình 0004683 DDP.5.0297.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Cao đẳng chính quy 2014-2017
5 Lữ Minh Mạnh 01/08/1995 Kon TumNam Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình 0004682 DDP.5.0296.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Cao đẳng chính quy 2014-2017
6 Hoàng Nữ Tú Uyên 02/01/1995 Quảng TrịNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104396 DDP.6.0295.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2017
7 Hồ Thị Thanh Thảo 18/06/1995 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Kiểm toán 2018 Khá DND.6.0104395 DDP.6.0294.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2017
8 Lê Huy Bảo 15/02/1995 Kon TumNam Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2018 Trung bình DND.6.0104394 DDP.6.0293.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2017
9 Lê Thế Trung 04/03/1994 Kon TumNam Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Trung bình DND.6.0104393 DDP.6.0292.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2017
10 Nguyễn Thị Kiều My 15/01/1995 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình khá DND.6.0104392 DDP.6.0291.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2012-2016
11 Dương Ngọc Tín 25/10/1992 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104391 DDP.6.0290.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2012-2016
12 Lê Thị Quỳnh Như 25/11/1995 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2018 Khá DND.6.0103450 DDP.6.0289.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2018
13 Nguyễn Trịnh Triều Vỹ 06/02/1995 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2018 Trung bình DND.6.0103449 DDP.6.0288.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2018
14 Hoàng Thị Thảo Vy 09/05/1994 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2018 Khá DND.6.0103448 DDP.6.0287.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2018
15 Nguyễn Tuấn Vũ 10/03/1995 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2018 Khá DND.6.0103447 DDP.6.0286.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2018
16 Lê Hoàng Vũ 22/01/1995 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2018 Trung bình DND.6.0103446 DDP.6.0285.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2018
17 Huỳnh Văn Vũ 19/05/1995 Quảng NamNam Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2018 Khá DND.6.0103445 DDP.6.0284.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2018
18 Cao Hoàng Tửu 21/12/1995 Đăk LăkNam Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2018 Trung bình DND.6.0103444 DDP.6.0283.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2018
19 Trương Công Trường 08/03/1995 Quảng NamNam Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2018 Giỏi DND.6.0103443 DDP.6.0282.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2018
20 Trương Thị Trang 15/09/1994 Quảng TrịNữ Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2018 Giỏi DND.6.0103442 DDP.6.0281.18 Đợt 1-2018 2114/QĐ-ĐHĐN ngày 20-06-2018 Đại học hệ chính quy 2013-2018