UD-CK

THÔNG TIN VĂN BẰNG

TRA CỨU VĂN BẰNG

Tên SV

Số hiệu

Hình thức đào tạo

Ngành đào tạo

Đợt tốt nghiệp

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Quốc tịch Ngành Năm TN Xếp loại TN Số hiệu Số vào sổ Đợt TN Quyết định số Hình thức ĐT Niên khóa
1 Đinh Hữu Bích Hân 08/07/1997 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2018 Khá 0004689 DDP.5.0604.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Cao đẳng chính quy 2015-2018
2 Hồ Thị Thanh Thúy 12/01/1996 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 2018 Khá DND.6.0114062 DDP.6.0603.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
3 Nguyễn Hoàng Tú Nhi 10/01/1996 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 2018 Khá DND.6.0114061 DDP.6.0602.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
4 Nguyễn Thị Tuyết Mai 06/09/1996 Thanh HóaNữ Kinh Việt Nam Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 2018 Khá DND.6.0114060 DDP.6.0601.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
5 Lê Quang Triệu 06/09/1995 Quảng NgãiNam Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2018 Khá DND.6.0114059 DDP.6.0600.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
6 Tạ Thị Thủy 18/07/1996 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2018 Khá DND.6.0114058 DDP.6.0599.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
7 Trần Anh Tài 18/04/1996 Đà NẵngNam Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2018 Khá DND.6.0114057 DDP.6.0598.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
8 Vàng Thị Hoàng Phương 21/11/1995 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2018 Khá DND.6.0114056 DDP.6.0597.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
9 Nguyễn Bình Phương Nguyệt 06/10/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2018 Giỏi DND.6.0114055 DDP.6.0596.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
10 Hồ Thị Hương 28/01/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2018 Giỏi DND.6.0114054 DDP.6.0595.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
11 Thái Triều Châu 24/04/1994 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2018 Khá DND.6.0114053 DDP.6.0594.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
12 Nguyễn Thị Phi Yến 09/10/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Giỏi DND.6.0114052 DDP.6.0593.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
13 Nguyễn Phương Vinh 28/08/1996 Đà NẵngNam Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114051 DDP.6.0592.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
14 Trần Thị Vi 13/02/1994 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114050 DDP.6.0591.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
15 Nguyễn Thị Thu Vi 13/09/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114049 DDP.6.0590.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
16 Trần Thị Thanh Tuyền 30/12/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Trung bình DND.6.0114048 DDP.6.0589.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
17 Trần Khắc Tùng 04/05/1995 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114047 DDP.6.0588.18 Đợt 4/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
18 Trương Thị Trang 24/03/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114046 DDP.6.0587.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
19 Huỳnh Viết Thanh Thịnh 22/11/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114045 DDP.6.0586.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
20 Phạm Thị Minh Tâm 22/10/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114044 DDP.6.0585.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018