UD-CK

THÔNG TIN VĂN BẰNG

TRA CỨU VĂN BẰNG

Tên SV

Số hiệu

Hình thức đào tạo

Ngành đào tạo

Đợt tốt nghiệp

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Quốc tịch Ngành Năm TN Xếp loại TN Số hiệu Số vào sổ Đợt TN Quyết định số Hình thức ĐT Niên khóa
1 Nguyễn Thị Minh Thu 09/12/1986 Thanh HóaNữ Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122909 DDP.6.0415.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
2 Phạm Tấn Thắng 09/12/1985 Quảng BìnhNam Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122908 DDP.6.0414.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
3 Phạm Huy Thắng 02/09/1976 Thái BìnhNam Kinh Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122907 DDP.6.0413.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
4 Hiêng Lăng Thắng 16/06/1975 Kon TumNam Triêng Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122906 DDP.6.0412.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
5 Xiêng Thanh Sang 16/03/1980 Kon TumNam Triêng Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122905 DDP.6.0411.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
6 Bloong Bung Hợp 05/09/1984 Kon TumNữ Triêng Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122904 DDP.6.0410.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
7 Y Hồng 07/12/1984 Kon TumNữ Triêng Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122903 DDP.6.0409.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
8 Bloong Bung Hế 25/08/1986 Kon TumNữ Triêng Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122902 DDP.6.0408.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
9 A Hâm 10/01/1984 Kon TumNam Triêng Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122901 DDP.6.0407.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
10 Y Chơm 12/02/1986 Kon TumNữ Triêng Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122900 DDP.6.0406.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
11 Lê Hoài Bắc 15/05/1981 Nghệ AnNam Kinh Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122899 DDP.6.0405.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
12 Bùi Thị Yến 02/02/1993 Thanh HóaNữ Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122898 DDP.6.0404.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
13 Đoàn Đình Xuyên 02/11/1984 Quảng NamNam Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122897 DDP.6.0403.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
14 Phạm Thị Xuân 11/11/1981 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122896 DDP.6.0402.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
15 A Vủi 08/07/1985 Kon TumNam Ha Lăng Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122895 DDP.6.0401.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
16 Nguyễn Sỹ Vũ 22/09/1988 Quảng TrịNam Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122894 DDP.6.0400.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
17 Nguyễn Đức Vinh 04/10/1978 Kon TumNam Xê Đăng Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122893 DDP.6.0399.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
18 Nguyễn Quốc Vĩ 10/08/1985 Bình ĐịnhNam Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122892 DDP.6.0398.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
19 Trần Nguyễn Huyền Trang 25/12/1993 Khánh HòaNữ Kinh Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122891 DDP.6.0397.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
20 Võ Văn Tiến 02/07/1973 Bình ĐịnhNam Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122890 DDP.6.0396.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019