UD-CK

THÔNG TIN VĂN BẰNG

TRA CỨU VĂN BẰNG

Tên SV

Số hiệu

Hình thức đào tạo

Ngành đào tạo

Đợt tốt nghiệp

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Quốc tịch Ngành Năm TN Xếp loại TN Số hiệu Số vào sổ Đợt TN Quyết định số Hình thức ĐT Niên khóa
1 Trịnh Thị Quỳnh 26/07/1996 Thanh HóaNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114043 DDP.6.0584.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
2 Nguyễn Thị Minh Phương 13/03/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114042 DDP.6.0583.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
3 Trần Thị Nguyên 02/01/1996 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114041 DDP.6.0582.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
4 Trương Thị Năm 11/03/1996 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114040 DDP.6.0581.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
5 Ngô Thị Kim Loan 04/04/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114039 DDP.6.0580.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
6 Đoàn Thị Liễu 20/02/1996 Đăk LăkNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Giỏi DND.6.0114038 DDP.6.0579.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
7 Võ Minh Khải 02/02/1995 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114037 DDP.6.0578.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
8 Đặng Đình Hào 12/07/1995 Kon TumNam Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114036 DDP.6.0577.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
9 Huỳnh Thị Bảo Châu 26/12/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2018 Khá DND.6.0114035 DDP.6.0576.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
10 Cao Thị Thu Vi 29/09/1996 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Trung bình DND.6.0114034 DDP.6.0575.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
11 Nguyễn Thị Ánh Vân 04/05/1994 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114033 DDP.6.0574.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
12 Phạm Thị Tuyết 16/09/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114032 DDP.6.0573.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
13 Nguyễn Ngọc Tuyến 26/06/1995 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114031 DDP.6.0572.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
14 Nguyễn Thị Thủy 10/03/1995 Vĩnh PhúcNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114030 DDP.6.0571.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
15 Lương Thị Thu Thủy 15/05/1995 Đăk LăkNữ Thái Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114029 DDP.6.0570.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
16 Vũ Thị Hoài Thương 02/01/1995 Đà NẵngNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114028 DDP.6.0569.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
17 Nguyễn Thùy Thương Thương 16/11/1996 Quảng NgãiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114027 DDP.6.0568.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
18 Nguyễn Thị Hoài Thương 08/08/1995 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114026 DDP.6.0567.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
19 Giáp Thị Thiện 14/01/1996 Bắc GiangNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114025 DDP.6.0566.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
20 Thiều Thị Phương Thảo 15/12/1994 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114024 DDP.6.0565.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018