UD-CK

THÔNG TIN VĂN BẰNG

TRA CỨU VĂN BẰNG

Tên SV

Số hiệu

Hình thức đào tạo

Ngành đào tạo

Đợt tốt nghiệp

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Quốc tịch Ngành Năm TN Xếp loại TN Số hiệu Số vào sổ Đợt TN Quyết định số Hình thức ĐT Niên khóa
1 Nguyễn Thị Phương Thảo 25/08/1995 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114023 DDP.6.0564.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
2 Trần Ngọc Thành 25/06/1996 Đăk LăkNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114022 DDP.6.0563.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
3 Dương Viết Thanh 01/11/1996 Đăk LăkNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Trung bình DND.6.0114021 DDP.6.0562.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
4 Phạm Thị Minh Tâm 15/10/1996 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114020 DDP.6.0561.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
5 Nguyễn Hải Sơn 19/06/1996 Quảng TrịNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Trung bình DND.6.0114019 DDP.6.0560.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
6 Nguyễn Ngọc Sang 20/04/1996 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Trung bình DND.6.0114018 DDP.6.0559.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
7 Phan Thị Như Quỳnh 24/11/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114017 DDP.6.0558.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
8 Đoàn Thị Như Quỳnh 21/06/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114016 DDP.6.0557.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
9 Nguyễn Tố Quyên 24/05/1996 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114015 DDP.6.0556.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
10 Trần Đình Quang 06/02/1994 Bình ĐịnhNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114014 DDP.6.0555.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
11 Lương Trọng Quân 18/11/1996 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114013 DDP.6.0554.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
12 Vũ Thị Phương 15/07/1995 Nam ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114012 DDP.6.0553.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
13 Nguyễn Thị Hoài Phương 21/04/1996 Quảng NgãiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114011 DDP.6.0552.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
14 Huỳnh Thị Bảo Phương 20/12/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114010 DDP.6.0551.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
15 Lê Thanh Phục 24/10/1995 Quảng NgãiNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Trung bình DND.6.0114009 DDP.6.0550.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2017
16 Nguyễn Thị Phong 23/09/1996 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114008 DDP.6.0549.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
17 Phạm Thị Kiều Oanh 03/09/1994 Đăk LăkNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114007 DDP.6.0548.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
18 Quách Thị Thùy Ninh 25/01/1996 Hưng YênNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114006 DDP.6.0547.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
19 H'Wân Niê 07/06/1995 Đăk LăkNữ Ê đê Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114005 DDP.6.0546.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
20 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 15/02/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114004 DDP.6.0545.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018