UD-CK

THÔNG TIN VĂN BẰNG

TRA CỨU VĂN BẰNG

Tên SV

Số hiệu

Hình thức đào tạo

Ngành đào tạo

Đợt tốt nghiệp

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Quốc tịch Ngành Năm TN Xếp loại TN Số hiệu Số vào sổ Đợt TN Quyết định số Hình thức ĐT Niên khóa
1 Nguyễn Thị Nguyên 12/10/1996 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114003 DDP.6.0544.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
2 Lê Công Nguyên 27/11/1993 Hà TĩnhNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114002 DDP.6.0543.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
3 Lê Hồng Nghĩa 10/04/1994 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0114001 DDP.6.0542.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
4 Đậu Đình Nam 10/06/1995 Nghệ AnNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104700 DDP.6.0541.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
5 Trần Thị Loan 07/10/1994 Nam ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104698 DDP.6.0539.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
6 Phan Thị Mỹ Linh 16/05/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Trung bình DND.6.0104697 DDP.6.0538.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
7 Phạm Vũ Hồng Linh 20/07/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104696 DDP.6.0537.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
8 Nguyễn Thị Nhật Linh 20/10/1995 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Trung bình DND.6.0104695 DDP.6.0536.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
9 Nguyễn Thị Mỹ Linh 28/02/1995 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104694 DDP.6.0535.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
10 Nguyễn Thùy Liên 16/08/1995 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104693 DDP.6.0534.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
11 Nguyễn Thị Mỹ Huyên 08/06/1996 Quảng NgãiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104692 DDP.6.0533.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
12 Huỳnh Thái Hiệp 06/03/1996 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104691 DDP.6.0532.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
13 Nguyễn Văn Hiến 08/11/1994 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104690 DDP.6.0531.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
14 Trình Thị Hảo 16/02/1996 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104689 DDP.6.0530.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
15 Trần Thị Thanh Hà 23/11/1995 Quảng BìnhNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104688 DDP.6.0529.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
16 Nguyễn Thị Hà Giang 29/03/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104687 DDP.6.0528.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
17 Nguyễn Thanh Bình 22/03/1996 Nghệ AnNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104678 DDP.6.0519.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
18 Vũ Thị Trinh Anh 03/02/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2018 Khá DND.6.0104677 DDP.6.0518.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
19 Phạm Thị Yến 06/06/1995 Quảng NgãiNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Khá DND.6.0104676 DDP.6.0517.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
20 Mai Văn Vương 18/12/1996 Thanh HóaNam Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Khá DND.6.0104675 DDP.6.0516.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018