UD-CK

THÔNG TIN VĂN BẰNG

TRA CỨU VĂN BẰNG

Tên SV

Số hiệu

Hình thức đào tạo

Ngành đào tạo

Đợt tốt nghiệp

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Quốc tịch Ngành Năm TN Xếp loại TN Số hiệu Số vào sổ Đợt TN Quyết định số Hình thức ĐT Niên khóa
1 Nguyễn Thị Tường Vi 21/04/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104674 DDP.6.0515.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
2 Nguyễn Thị Bảo Uyên 11/08/1996 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Khá DND.6.0104673 DDP.6.0514.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
3 Văn Thị Ánh Tuyết 17/08/1996 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Khá DND.6.0104672 DDP.6.0513.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
4 Phạm Thị Lệ Trinh 25/06/1996 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Khá DND.6.0104671 DDP.6.0512.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
5 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 09/01/1996 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104670 DDP.6.0511.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
6 Nguyễn Đạt Trí 08/08/1996 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104669 DDP.6.0510.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
7 Đinh Thị Mai Trang 11/03/1995 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104668 DDP.6.0509.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
8 Trần Thị Thúy 03/07/1996 Thanh HóaNữ Mường Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104667 DDP.6.0508.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
9 Nguyễn Thị Thương 07/07/1996 Quảng BìnhNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Giỏi DND.6.0104666 DDP.6.0507.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
10 Y Thơ 19/08/1996 Kon TumNữ Dẻ Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104665 DDP.6.0506.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
11 Đinh Thị Hồng Quỳnh 08/01/1995 Kon TumNữ Hre Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104664 DDP.6.0505.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
12 Võ Thị Xuân Phương 29/12/1993 Quảng NgãiNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104663 DDP.6.0504.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
13 Trần Thị Kim Nhung 06/07/1995 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Khá DND.6.0104662 DDP.6.0503.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
14 Trần Thị Thanh Linh 12/06/1996 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Khá DND.6.0104661 DDP.6.0502.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
15 Phạm Thị Ngọc Linh 05/04/1996 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Giỏi DND.6.0104660 DDP.6.0501.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
16 Phạm Thị Khánh Linh 24/10/1995 Quảng TrịNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Khá DND.6.0104659 DDP.6.0500.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
17 Y Lệ 23/03/1995 Kon TumNữ Xê-đăng Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104658 DDP.6.0499.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
18 Hoàng Thị Lan 14/10/1995 Phú ThọNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Khá DND.6.0104657 DDP.6.0498.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
19 Y Inh 15/02/1995 Kon TumNữ Xê-đăng Việt Nam Kế toán 2018 Khá DND.6.0104656 DDP.6.0497.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018
20 Cù Thị Hảo 12/06/1996 Thanh HóaNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2018 Trung bình DND.6.0104655 DDP.6.0496.18 Đợt 5/2018 4061/QĐ-ĐHĐN ngày 22-11-2018 Đại học hệ chính quy 2014-2018