UD-CK

THÔNG TIN VĂN BẰNG

TRA CỨU VĂN BẰNG

Tên SV

Số hiệu

Hình thức đào tạo

Ngành đào tạo

Đợt tốt nghiệp

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Quốc tịch Ngành Năm TN Xếp loại TN Số hiệu Số vào sổ Đợt TN Quyết định số Hình thức ĐT Niên khóa
1 Ngô Thị Nhung 04/02/1997 Quảng TrịNữ Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2019 Giỏi DND.6.0122785 DDP.6.0357.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
2 Phan Hoàng Sơn 29/04/1997 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Quản trị kinh doanh 2019 Khá DND.6.0122784 DDP.6.0356.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
3 Lê Thị Hồng 18/08/1996 Thanh HóaNữ Kinh Việt Nam Kế toán 2019 Giỏi DND.6.0122783 DDP.6.0355.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
4 Nguyễn Trung Hoàng 11/11/1996 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Kế toán 2019 Khá DND.6.0122782 DDP.6.0354.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
5 Trần Hoàng Yến 01/11/1997 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2019 Khá DND.6.0122781 DDP.6.0353.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
6 Dương Quốc Hiệp 15/07/1997 Kon TumNam Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2019 Khá DND.6.0122780 DDP.6.0352.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
7 Nguyễn Thị Thúy Hằng 23/03/1997 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2019 Khá DND.6.0122779 DDP.6.0351.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
8 Đinh Thị Y Diên 17/05/1997 Kon TumNữ Mơ Nâm Việt Nam Luật kinh tế 2019 Trung bình DND.6.0122778 DDP.6.0350.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
9 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 29/07/1997 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2019 Khá DND.6.0122777 DDP.6.0349.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
10 Ksor H' Thư 12/01/1996 Gia LaiNữ Jrai Việt Nam Luật kinh tế 2019 Khá DND.6.0122776 DDP.6.0348.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
11 Ngô Nguyên Tín 30/10/1996 Bình ĐịnhNam Kinh Việt Nam Giáo dục Tiểu học 2019 Khá DND.6.0122775 DDP.6.0347.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
12 Trần Thị Thiên Nga 03/01/1997 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Giáo dục Tiểu học 2019 Khá DND.6.0122774 DDP.6.0346.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
13 Lê Thị Bích Nga 31/03/1997 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Giáo dục Tiểu học 2019 Khá DND.6.0122773 DDP.6.0345.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
14 Trần Minh Đức 02/03/1992 Bình ĐịnhNam Kinh Việt Nam Sư phạm Toán học 2019 Khá DND.6.0122772 DDP.6.0344.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
15 Lê Hoàng Vũ 29/08/1995 Đăk LăkNam Kinh Việt Nam Kỹ thuật điện, điện tử 2019 Trung bình DND.6.0114465 DDP.6.0343.19 Đợt 5/2018 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2014-2019
16 Nguyễn Văn Việt 22/06/1996 Quảng NamNam Kinh Việt Nam Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 2019 Khá DND.6.0114464 DDP.6.0342.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2014-2019
17 Trịnh Thị Diệu Linh 01/04/1995 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kiểm toán 2019 Khá DND.6.0122771 DDP.6.0341.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2013-2017
18 Nguyễn Thành Luân 22/11/1993 Kon TumNam Kinh Việt Nam Xây dựng cầu-đường 2019 Trung bình khá DND.6.0114463 DDP.6.0340.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2011-2016
19 Nguyễn Thanh Sang 16/06/1997 Kon TumNam Kinh Việt Nam Tài chính - Ngân hàng 2019 Khá DND.6.0122766 DDP.6.0339.19 Đợt 4-2019 3184/QĐ-ĐHĐN ngày 26-09-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
20 Nguyễn Thị Lệ Quyên 06/09/1997 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Tài chính - Ngân hàng 2019 Giỏi DND.6.0122765 DDP.6.0338.19 Đợt 4-2019 3184/QĐ-ĐHĐN ngày 26-09-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019