Thứ hai, ngày 25/09/2017
 

TRUNG TÂM TRỰC THUỘC

  • Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học

  • Trung tâm đào tạo và bồi dưỡng

  • Trung tâm nghiên cứu và chuyển giao công nghệ

TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
   Lượt truy cập: 23,592,848
   Hiện tại: 9946

CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
 

 


Chuyên ngành đào tạo:  Kinh doanh thương mại
Trình độ đào tạo: Đại học
Loại hình đào tạo: Chính qui

1. Nội dung chương trình
STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ HP tiên quyết (*)
HP học trước
HP song hành(+)
7.1. Kiến thức Giáo dục Đại cương 39  
7.1.1. Lý luận chính trị 10  
1 1110021 NLCB của CNMLN 1 2  
2 1110031 NLCB của CNMLN  2 3 NLCB của CNMLN 1
3 1110041 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 NLCB của CNMLN  2
4 1110011 Đường lối CM của ĐCSVN  3 Tư tưởng Hồ Chí Minh
7.1.2. Khoa học xã hội và nhân văn 4  
5 1140141 Xã hội học 2  
6 1130061 Pháp luật đại cương 2  
7.1.3. Ngoại ngữ 9  
7 1120011 Anh văn 1 3  
8 1120021 Anh văn 2 2 Anh văn 1
9 1120031 Anh văn 3 2 Anh văn 2
10 1120072 Tiếng Anh trong kinh doanh 2 Anh văn 3
7.1.4. Toán - Tin học - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường 16  
11 1210091 Toán cao cấp 1 3  
12 1210101 Toán cao cấp 2 2 Toán cao cấp 1
13 1210041 Lý thuyết xác suất và thống kê toán 3 Toán cao cấp 2
14 1210071 Tin học đại cương 3  
15 1140011 Các phương pháp định lượng trong kinh tế 3 Lý thuyết xác suất và thống kê toán
16 1140041 Kinh doanh nông nghiệp 2  
7.1.5. Giáo dục thể chất 5  
17 1310021 Giáo dục thể chất 1 1  
18 1310031 Giáo dục thể chất 2 1  
19 1310041 Giáo dục thể chất 3 1  
20 1310051 Giáo dục thể chất 4 1  
21 1310061 Giáo dục thể chất 5 1  
7.1.6. Giáo dục quốc phòng - an ninh 4 tuần  
22 1310011 Giáo dục quốc phòng 4 tuần  
7.2. Kiến thức Giáo dục Chuyên nghiệp 87  
7.2.1. Kiến thức cơ sở 23  
7.2.1.1 Kiến thức cơ sở khối ngành 9  
23 1140082 Kinh tế vi mô 3  
24 1140092 Kinh tế vĩ mô 3 Kinh tế vi mô
25 1150172 Quản trị học 3 Kinh tế vĩ mô
7.2.1.2 Kiến thức cơ sở ngành 14  
26 1220192 Nguyên lý kế toán 3  
27 1140102 Marketing căn bản 3  
28 1140072 Kinh tế lượng 3  
29 1140112 Nguyên lý thống kê kinh tế 3  
30 1130042 Luật Thương mại 2 Pháp luật đại cương
7.2.2. Kiến thức ngành chính 33  
7.2.2.1 Kiến thức chung của ngành chính 15  
31 1150103 Quản trị chất lượng toàn diện 3  
32 1150123 Quản trị chiến lược 3  
33 1150223 Quản trị nguồn nhân lực 3 Quản trị học(*)
34 1150203 Quản trị Marketing 3 Marketing căn bản(*)
35 1150263 Quản trị tài chính 3  
7.2.2.2 Kiến thức chuyên sâu của ngành chính 18  
36 1160113 Quản trị doanh nghiệp thương mại 3  
37 1160103 Quản trị bán lẻ 3  
38 1160123 Quản trị lực lượng bán 3  
39 1160153 Quản trị phân phối 3  
40 1160183 Quản trị xúc tiến 3  
41 1160173 Quản trị quan hệ khách hàng 3  
7.2.3 Kiến thức bổ trợ 9  
42 1160143 Quản trị nhãn hiệu 2  
43 1140131 Phương pháp nghiên cứu khoa học 2  
44 1150283 Quản trị Trang trại 3  
45 1160233 Thương mại điện tử 2  
Chọn ít nhất 11 tín chỉ trong các học phần tự chọn sau:
46 1160053 Hành vi người tiêu dùng 3  
47 1150073 Nghiên cứu Marketing 3 Marketing căn bản(*)
48 1150133 Quản trị chuỗi cung ứng 2  
49 1160013 Đàm phán thương mại 3  
50 1160093 Marketing dịch vụ 3  
51 1150183 Quản trị kinh doanh quốc tế 3  
52 1160203 Thống kê kinh doanh  3  
53 1160073 Kinh doanh xuất nhập khẩu 3  
54 1160283 Giao tiếp trong kinh doanh 2  
55 1220133 Kế toán tài chính   3  
56 1150363 Quản trị đa văn hóa 3  
57 1240193 Thanh toán quốc tế 2  
58 1230033 Kiểm toán căn bản 3  
59 1150163 Quản trị dự án 3  
60 1160293 Marketing quốc tế 3  
7.2.4. Đề án môn học, thực hành và hoạt động ngoại khóa 2  
61 1160033 Đề án môn học: Quản trị doanh nghiệp thương mại 2  
62   Hoạt động ngoại khóa 2 tuần  
7.2.5. Thực tập cuối khóa 10  
Hình thức 1    
63 1160214 Thực tập tốt nghiệp 4  
64   Học ít nhất 6 tín chỉ trong các học phần tự chọn 6  
Hình thức 2    
65 1160064 Luận văn tốt nghiệp 10  
 
 
2. Kế hoạch giảng dạy
Học kỳ TT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Ghi chú
1 01 1110021 NLCB của CNMLN 1 2  
02 1140082 Kinh tế vi mô 3  
03 1210091 Toán cao cấp 1 3  
04 1130061 Pháp luật đại cương 2  
05 1120011 Anh văn 1 3  
06 1310021 Giáo dục thể chất 1 2 Chứng chỉ
07 1210071 Tin học đại cương 3  
08 1140141 Xã hội học 2  
2 01 1110031 NLCB của CNMLN 2 3  
02 1310011 Giáo dục quốc phòng 4 tuần Chứng chỉ
03 1140092 Kinh tế vĩ mô 3  
04 1210101 Toán cao cấp 2 2  
05 1220192 Nguyên lý kế toán 3  
06 1120021 Anh văn 2 2  
07 1140102 Marketing căn bản 3  
08 1310031 Giáo dục thể chất 2 2 Chứng chỉ
3 01 1110041 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2  
02 1150172 Quản trị học 3  
03 1210041 Lý thuyết xác suất và thống kê toán 3  
04 1130042 Luật Thương mại 2  
05 1120031 Anh văn 3 2  
06 1150073 Nghiên cứu Marketing 3 HP tự chọn
07 1140112 Nguyên lý thống kê kinh tế 3  
08 1310041 Giáo dục thể chất 3 2 Chứng chỉ
4 01 1110011 Đường lối CM của ĐCSVN 3  
02 1140072 Kinh tế lượng 3  
03 1140011 Các phương pháp định lượng trong kinh tế 3  
04 1150283 Quản trị Trang trại 3  
05 1120072 Tiếng Anh trong kinh doanh 2  
06 1140041 Kinh doanh nông nghiệp 2  
07 1140131 Phương pháp nghiên cứu khoa học 2  
08 1310051 Giáo dục thể chất 4 2 Chứng chỉ
5 01 1150223 Quản trị nguồn nhân lực 3  
02 1160113 Quản trị doanh nghiệp thương mại 3  
03 1160033 Đề án môn học: Quản trị doanh nghiệp thương mại 2  
04 1150263 Quản trị tài chính 3  
05 1160103 Quản trị bán lẻ 3  
06 1150203 Quản trị Marketing 3  
07 1310061 Giáo dục thể chất 5 2 Chứng chỉ
6
 
01 1160053 Hành vi người tiêu dùng 3 HP tự chọn
02 1160153 Quản trị phân phối 3  
03 1160173 Quản trị quan hệ khách hàng 3  
04 1160233 Thương mại điện tử 2  
05 1150123 Quản trị chiến lược 3  
06 1160143 Quản trị nhãn hiệu 2  
7 01 1160183 Quản trị xúc tiến 3  
02 1150133 Quản trị chuỗi cung ứng 2 HP tự chọn
03 1160013 Đàm phán thương mại 3 HP tự chọn
04 1160123 Quản trị lực lượng bán 3  
05 1150103 Quản trị chất lượng toàn diện 3  
06   Hoạt động ngoại khóa 2 tuần  
Thực tập cuối khóa 10  
8   1160214 Thực tập tốt nghiệp 4 Hình thức 1
    HP tự chọn 1 3
    HP tự chọn 1 3
  1160064 Luận văn tốt nghiệp 10 Hình thức 2